ESP8266 Cấu trúc mã nguồn
Phần cứng cần chuẩn bị
| 1 | × | ESP8266 NodeMCU ESP-12E | ||
| 1 | × | Recommended: ESP8266 NodeMCU ESP-12E (Uno-form) | ||
| 1 | × | USB Cable Type-A to Type-C (for USB-A PC) | ||
| 1 | × | USB Cable Type-C to Type-C (for USB-C PC) | ||
| 1 | × | (Khuyến nghị) Screw Terminal Expansion Board for ESP8266 | ||
| 1 | × | (Khuyến nghị) Power Splitter for ESP8266 Type-C |
Or you can buy the following kits:
| 1 | × | DIYables Sensor Kit (30 sensors/displays) | ||
| 1 | × | DIYables Sensor Kit (18 sensors/displays) |
Cấu trúc cơ bản
Mã ESP8266 gồm hai phần: phần thiết lập và phần vòng lặp. Phần thiết lập được thực thi một lần, khi chương trình bắt đầu. Phần vòng lặp được thực thi liên tục cho đến khi chương trình bị dừng.
Mã Thiết Lập
- Mã trong hàm setup() được thực thi ngay sau khi cấp nguồn hoặc reset. Nó chỉ được thực thi một lần và được dùng để khởi tạo biến, chế độ của các chân, và bắt đầu sử dụng các thư viện, v.v.
Mã vòng lặp
- Mã trong hàm loop() được thực thi ngay sau mã setup. Nó được thực thi lặp đi lặp lại, vô hạn, và được dùng để thực hiện nhiệm vụ chính của ứng dụng.
Ví dụ
Hướng dẫn từng bước
Để bắt đầu với ESP8266 trên Arduino IDE, hãy làm theo các bước sau:
- Xem hướng dẫn ESP8266 - Cài đặt phần mềm nếu đây là lần đầu bạn sử dụng ESP8266.
- Nối các thành phần như được thể hiện trong sơ đồ.
- Kết nối bo mạch ESP8266 với máy tính của bạn bằng cáp USB.
- Mở Arduino IDE trên máy tính của bạn.
- Chọn bo mạch ESP8266 phù hợp, ví dụ NodeMCU 1.0 (ESP-12E Module), và cổng COM tương ứng của nó.
- Sao chép mã và mở nó bằng Arduino IDE.
- Nhấn nút Upload trong IDE để truyền mã đến ESP8266.
- Mở Serial Monitor.
- Xem đầu ra trên Serial Monitor.
Bạn có thể thấy rằng “Đây là mã thiết lập” được in ra chỉ một lần, tuy nhiên “Đây là mã vòng lặp” được in ra nhiều lần. Điều này ngụ ý rằng mã thiết lập được chạy một lần, và mã vòng lặp được thực thi lặp đi lặp lại. Mã thiết lập được thực thi trước tiên.
※ Lưu ý:
Các hàm setup() và loop() PHẢI được bao gồm trong mã ESP8266. Nếu không làm như vậy sẽ gây ra lỗi.
Các phần tùy chọn
: dùng để khai báo các biến có thể được sử dụng trong toàn bộ bản vẽ
Ngoài mã setup và loop, một bản phác thảo ESP8266 có thể bao gồm các phần sau:
- Block comment: generally used to include details about the author, wiring instructions, license etc. which are ignored by ESP8266.
- Libraries inclusion: used to include libraries in the sketch.
- Constant definition: used to define constants.
- Global variables declaration: used to declare variables which can be accessed throughout the sketch.
Hướng dẫn từng bước
- Nối các thành phần như trong sơ đồ.
- Kết nối bo mạch ESP8266 với máy tính bằng cáp USB.
- Mở Arduino IDE trên máy tính của bạn.
- Chọn bo mạch ESP8266 phù hợp, chẳng hạn (ví dụ: NodeMCU 1.0 (ESP-12E Module)), và cổng COM tương ứng.
- Sao chép mã và mở nó bằng Arduino IDE.
- Nhấp vào nút Upload trong IDE để gửi mã lên ESP8266.
- Mở Serial Monitor.
- Kiểm tra đầu ra trên Serial Monitor.
Hiện tại chúng tôi không yêu cầu hiểu mã theo từng dòng. Chúng ta chỉ cần làm quen với cấu trúc của mã. Mã theo từng dòng sẽ được giải thích trong các bài hướng dẫn tiếp theo.