Arduino UNO R4 DIP Switch
DIP (Dual In-line Package) switch thường được sử dụng trong điện tử để thiết lập cấu hình thiết bị, như cài đặt địa chỉ hoặc bật/tắt các tính năng. Trong hướng dẫn này, chúng ta sẽ học cách sử dụng DIP switch với Arduino UNO R4. Chúng ta sẽ tìm hiểu:
- DIP switch là một thiết bị nhỏ được sử dụng để điều khiển mạch điện tử. Nó có nhiều công tắc mà bạn có thể bật hoặc tắt để thay đổi cài đặt.
- Để kết nối DIP switch với Arduino UNO R4, kết nối một bên của các công tắc với các chân digital của Arduino và bên kia với ground.
- Để làm cho Arduino đọc được trạng thái bật/tắt của DIP switch, thiết lập các chân digital làm đầu vào trong chương trình của bạn. Sử dụng hàm digitalRead() để kiểm tra trạng thái của mỗi công tắc.
- Để Arduino đọc một số được thiết lập bởi DIP switch, coi mỗi công tắc như một chữ số nhị phân. Kết hợp trạng thái bật/tắt của chúng để tạo thành một số nhị phân, sau đó chuyển đổi thành số nguyên thập phân để sử dụng trong chương trình của bạn.

Linh Kiện Cần Thiết
| 1 | × | Arduino UNO R4 WiFi hoặc Arduino UNO R4 Minima | ||
| 1 | × | (Tùy chọn) DIYables STEM V4 IoT, tương thích với Arduino Uno R4 WiFi | ||
| 1 | × | Arduino UNO R4 Minima (Thay thế) | ||
| 1 | × | Cáp USB Type-C | ||
| 1 | × | DIP Switch | ||
| 1 | × | breadboard | ||
| 1 | × | Dây Jumper | ||
| 1 | × | (Khuyến nghị) Screw Terminal Block Shield for Arduino UNO R4 | ||
| 1 | × | (Khuyến nghị) Breadboard Shield for Arduino UNO R4 | ||
| 1 | × | (Khuyến nghị) Enclosure for Arduino UNO R4 | ||
| 1 | × | (Khuyến nghị) Power Splitter for Arduino UNO R4 | ||
| 1 | × | (Khuyến nghị) Prototyping Base Plate & Breadboard Kit for Arduino UNO |
Or you can buy the following kits:
| 1 | × | DIYables STEM V4 IoT Starter Kit (Arduino included) | ||
| 1 | × | DIYables Sensor Kit (30 sensors/displays) | ||
| 1 | × | DIYables Sensor Kit (18 sensors/displays) |
Về DIP Switch
DIP switch chủ yếu được sử dụng để cấu hình thiết bị, cho phép người dùng điều chỉnh các cài đặt như địa chỉ thiết bị, tùy chọn truyền thông, mã bảo mật, chế độ hoạt động, và các tùy chọn hệ thống cho các ứng dụng và ngành công nghiệp khác nhau.
DIP switch bao gồm nhiều công tắc trượt nhỏ được kết hợp thành một đơn vị. Mỗi công tắc trượt được gọi là một "vị trí". Có nhiều loại DIP switch khác nhau, mỗi loại có số lượng vị trí cụ thể như 2, 4, 5, 6, 8, hoặc 10.
DIP switch có thể được thiết lập để biểu diễn các số khác nhau. Mỗi vị trí công tắc kết nối với một bit trong số đó. Bằng cách chuyển đổi các vị trí này ON hoặc OFF, chúng ta có thể chọn số mà chúng ta cần.
Sơ Đồ Chân

DIP switch có hai hàng chân. Số lượng chân trong mỗi hàng tương ứng với số lượng vị trí công tắc. Ví dụ, trong DIP switch 4 vị trí, có tổng cộng 8 chân, với 4 chân ở mỗi bên. Mỗi cặp chân đối diện nhau tạo thành một công tắc trượt. Điều quan trọng cần lưu ý là không quan trọng chân nào ở bên nào vì các chân có thể hoán đổi cho nhau.
Cách Hoạt Động
Khi DIP switch ở trạng thái ON, nó đóng. Điều này cho phép điện chạy qua công tắc.
Khi công tắc ở trạng thái OFF, nó mở. Điều này có nghĩa là kết nối điện bị ngắt và không có dòng điện nào có thể chạy qua công tắc.
Để làm rõ:
- Vị trí ON: Mạch đóng, dòng điện có thể đi qua.
- Vị trí OFF: Mạch mở, dòng điện không thể đi qua.
Khi bạn kết nối một bên của công tắc với GND và bên kia với chân Arduino UNO R4, và thiết lập chân Arduino UNO R4 làm đầu vào digital pull-up, bảng dưới đây hiển thị mối quan hệ giữa vị trí công tắc và các giá trị đọc từ Arduino UNO R4.
| Vị trí DIP switch | Biểu diễn nhị phân | Trạng thái mạch | Trạng thái chân Arduino UNO R4 |
|---|---|---|---|
| ON | 1 | ĐÓNG | LOW |
| OFF | 0 | MỞ | HIGH |
Trong các phần sau, chúng ta sẽ sử dụng DIP switch 4 vị trí làm ví dụ. Bạn cũng có thể điều chỉnh cho DIP switch 2 vị trí, 3 vị trí, 5 vị trí, 6 vị trí, 8 vị trí, và 10 vị trí.
Sơ Đồ Kết Nối

This image is created using Fritzing. Click to enlarge image
Code Arduino UNO R4 - DIP Switch
Chúng ta sẽ khám phá việc sử dụng hai ví dụ code:
- Kiểm tra trạng thái ON hoặc OFF của mỗi công tắc.
- Chuyển đổi các vị trí công tắc này thành một số.
Code Arduino UNO R4 - Đọc trạng thái ON/OFF của DIP switch
Các Bước Nhanh
Làm theo hướng dẫn từng bước sau:
- Nếu đây là lần đầu tiên bạn sử dụng Arduino Uno R4 WiFi/Minima, hãy tham khảo hướng dẫn về Arduino UNO R4 - Cài Đặt Phần Mềm.
- Kết nối các linh kiện theo sơ đồ được cung cấp.
- Kết nối bo mạch Arduino Uno R4 với máy tính của bạn bằng cáp USB.
- Khởi chạy Arduino IDE trên máy tính của bạn.
- Chọn bo mạch Arduino Uno R4 phù hợp (ví dụ: Arduino Uno R4 WiFi) và cổng COM.
- Làm theo sơ đồ kết nối được cung cấp.
- Kết nối Arduino UNO R4 với máy tính của bạn bằng cáp USB.
- Khởi chạy phần mềm Arduino IDE.
- Chọn đúng board và port.
- Nhấn nút Upload trong Arduino IDE để gửi code đến Arduino UNO R4.
- Bật từng công tắc của DIP Switch một cách lần lượt.
- Kiểm tra kết quả trên Serial Monitor.
Code Arduino UNO R4 - Mã hóa trạng thái DIP switch thành một số
Các Bước Nhanh
Làm theo hướng dẫn từng bước sau:
- Nếu đây là lần đầu tiên bạn sử dụng Arduino Uno R4 WiFi/Minima, hãy tham khảo hướng dẫn về Arduino UNO R4 - Cài Đặt Phần Mềm.
- Kết nối các linh kiện theo sơ đồ được cung cấp.
- Kết nối bo mạch Arduino Uno R4 với máy tính của bạn bằng cáp USB.
- Khởi chạy Arduino IDE trên máy tính của bạn.
- Chọn bo mạch Arduino Uno R4 phù hợp (ví dụ: Arduino Uno R4 WiFi) và cổng COM.
- Upload code lên Arduino UNO R4.
- Bật từng công tắc trên DIP switch một cách lần lượt.
- Kiểm tra Serial Monitor để xem kết quả, sẽ xuất hiện như sau.
Lưu ý rằng giá trị thay đổi dựa trên vị trí của từng công tắc trượt. Bảng dưới đây hiển thị cách các vị trí ON/OFF tương ứng với các giá trị số nguyên cho DIP switch 4 vị trí:
| Vị trí-1 | Vị trí-2 | Vị trí-3 | Vị trí-4 | Giá trị nhị phân | Giá trị thập phân |
|---|---|---|---|---|---|
| OFF | OFF | OFF | OFF | 0000 | 0 |
| OFF | OFF | OFF | ON | 0001 | 1 |
| OFF | OFF | ON | OFF | 0010 | 2 |
| OFF | OFF | ON | ON | 0011 | 3 |
| OFF | ON | OFF | OFF | 0100 | 4 |
| OFF | ON | OFF | ON | 0101 | 5 |
| OFF | ON | ON | OFF | 0110 | 6 |
| OFF | ON | ON | ON | 0111 | 7 |
| ON | OFF | OFF | OFF | 1000 | 8 |
| ON | OFF | OFF | ON | 1001 | 9 |
| ON | OFF | ON | OFF | 1010 | 10 |
| ON | OFF | ON | ON | 1011 | 11 |
| ON | ON | OFF | OFF | 1100 | 12 |
| ON | ON | OFF | ON | 1101 | 13 |
| ON | ON | ON | OFF | 1110 | 14 |
| ON | ON | ON | ON | 1111 | 15 |
Video Tutorial
Việc sản xuất video tốn rất nhiều thời gian. Nếu video hướng dẫn hữu ích cho việc học của bạn, hãy đăng ký kênh YouTube để ủng hộ. Nếu nhu cầu đủ cao, chúng tôi sẽ cố gắng làm thêm nhiều video.